Làm visa kết hôn Trung Quốc hết bao nhiêu tiền? Cập nhật chi phí 2026

Nếu bạn đang chuẩn bị sang Trung Quốc để kết hôn hoặc đoàn tụ với vợ/chồng là người Trung Quốc, chắc hẳn câu hỏi làm visa kết hôn Trung Quốc hết bao nhiêu tiền được quan tâm hàng đầu. Tuy nhiên, chi phí thực tế không chỉ bao gồm lệ phí visa mà còn có thể phát sinh thêm nhiều khoản liên quan đến dịch thuật, công chứng, chứng nhận hoặc hợp pháp hóa giấy tờ.

Vậy giá visa kết hôn Trung Quốc hiện nay bao nhiêu, cần chuẩn bị những khoản phí nào và tổng chi phí phụ thuộc vào yếu tố gì? Trong bài viết này, Thánh Tân Travel sẽ giúp bạn hiểu rõ từng khoản chi phí để chủ động chuẩn bị ngân sách trước khi làm hồ sơ.

Visa kết hôn Trung Quốc là gì?

Trước khi tìm hiểu làm visa kết hôn Trung Quốc hết bao nhiêu tiền, bạn cần hiểu rằng đây không phải là một loại thị thực được đặt tên chính thức trong hệ thống visa của Trung Quốc.

Trên thực tế, cụm từ “visa kết hôn Trung Quốc” chỉ là cách gọi quen thuộc của người Việt khi có nhu cầu sang Trung Quốc với các mục đích liên quan đến hôn nhân, chẳng hạn như:

  • Đăng ký kết hôn với công dân Trung Quốc.
  • Sang Trung Quốc để thăm hoặc đoàn tụ với vợ/chồng.
  • Thực hiện các thủ tục giấy tờ liên quan đến quan hệ hôn nhân.
  • Lưu trú tại Trung Quốc sau khi đã kết hôn.

Tùy theo từng mục đích cụ thể, thời gian lưu trú và tình trạng hồ sơ, người nộp đơn sẽ được xem xét cấp loại visa phù hợp (ví dụ như S2 hoặc các diện visa liên quan khác).

>>  Xem thêm: Dịch vụ visa kết hôn Trung Quốc S2 trọn gói, uy tín, chuyên nghiệp

Visa kết hôn Trung Quốc
Visa kết hôn Trung Quốc – visa S2

Làm visa kết hôn Trung Quốc hết bao nhiêu tiền?

Chi phí làm visa kết hôn Trung Quốc thường được chia thành nhiều khoản khác nhau. Trong đó, lệ phí visa chỉ là một phần trong tổng chi phí mà người xin visa cần chuẩn bị.

Dưới đây là bảng tổng hợp các khoản chi phí phổ biến để bạn dễ theo dõi:

Hạng mục chi phí Mức phí tham khảo Ghi chú
Lệ phí visa 45 – 135 USD Tùy loại visa và thời điểm xét duyệt
Dịch thuật – Công chứng 500.000 – 1.000.000 VNĐ 50.000 – 150.000 VNĐ/trang, tùy số lượng giấy tờ
Hợp pháp hoá lãnh sự/chứng nhận giấy tờ 200.000 – 1.000.000 VNĐ/hồ sơ Có thể tăng nếu nhiều giấy tờ cần xử lý
Phí dịch vụ visa (nếu sử dụng) 1.000.000 – 5.000.000 VNĐ Tùy mức độ hỗ trợ (cơ bản hoặc trọn gói)
Chi phí phát sinh khác 100.000 – 500.000 VNĐ Đi lại, in ấn, gửi hồ sơ, bổ sung giấy tờ

Như vậy, tổng chi phí làm visa kết hôn Trung Quốc có thể dao động khá rộng, tùy vào tình trạng hồ sơ và việc bạn tự làm hay sử dụng dịch vụ hỗ trợ.

**  Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo

Các giấy tờ cần chuẩn bị khi xin visa kết hôn Trung Quốc

Để quá trình xin visa diễn ra thuận lợi, việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác hồ sơ là yếu tố rất quan trọng. Trên thực tế, mỗi trường hợp có thể được yêu cầu bổ sung thêm giấy tờ khác nhau, tuy nhiên dưới đây là danh sách đầy đủ và phổ biến nhất mà bạn cần chuẩn bị khi làm visa kết hôn Trung Quốc.

Giấy tờ cá nhân của người xin visa

Đây là nhóm giấy tờ bắt buộc trong mọi hồ sơ xin visa, dùng để xác minh danh tính và thông tin cơ bản của người nộp đơn:

  • Hộ chiếu gốc còn hạn sử dụng (thường yêu cầu còn hạn ít nhất 6 tháng trở lên)
  • Ảnh thẻ theo tiêu chuẩn visa Trung Quốc (nền trắng, kích thước đúng quy định)
  • CMND/CCCD hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ (bản sao kèm bản gốc để đối chiếu nếu cần)
  • Tờ khai xin visa Trung Quốc theo mẫu quy định, điền đầy đủ và chính xác thông tin

Lưu ý: Thông tin trên tờ khai phải trùng khớp hoàn toàn với hộ chiếu để tránh bị trả hồ sơ.

Giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân

Đây là nhóm giấy tờ quan trọng nhất trong hồ sơ visa kết hôn, giúp cơ quan xét duyệt xác minh mối quan hệ giữa hai bên:

  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu đã hoàn tất thủ tục kết hôn)
  • Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (nếu đang trong quá trình chuẩn bị kết hôn)
  • Giấy xác nhận độc thân (trong một số trường hợp được yêu cầu)
  • Hình ảnh chụp chung, tin nhắn, lịch sử liên lạc hoặc bằng chứng mối quan hệ thực tế
  • Vé máy bay, lịch sử thăm thân (nếu đã từng qua lại giữa hai nước)

Lưu ý: Càng có nhiều bằng chứng rõ ràng về mối quan hệ, hồ sơ càng dễ được xét duyệt hơn.

Giấy tờ của người bảo lãnh tại Trung Quốc

Người bảo lãnh (vợ/chồng là công dân Trung Quốc hoặc người đang cư trú hợp pháp tại Trung Quốc) cần cung cấp các giấy tờ sau:

  • Hộ chiếu Trung Quốc hoặc thẻ căn cước công dân Trung Quốc
  • Giấy tờ chứng minh tình trạng cư trú hợp pháp tại Trung Quốc (nếu là người nước ngoài đang sinh sống tại Trung Quốc)
  • Sổ hộ khẩu hoặc giấy tờ xác nhận nơi cư trú
  • Thư mời hoặc giấy bảo lãnh sang Trung Quốc (theo yêu cầu từng hồ sơ)
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân hoặc quan hệ gia đình với người xin visa

Lưu ý: Thư bảo lãnh nên ghi rõ mục đích nhập cảnh, thời gian lưu trú và thông tin liên hệ cụ thể.

Giấy tờ bổ sung theo từng trường hợp

Tùy vào từng hồ sơ cụ thể, cơ quan xét duyệt có thể yêu cầu thêm một số giấy tờ bổ sung để làm rõ thông tin:

  • Giấy khai sinh của con chung (nếu hai vợ chồng đã có con)
  • Giấy tờ chứng minh tài chính (sao kê ngân hàng, thu nhập, tài sản… trong một số trường hợp)
  • Giấy tờ chứng minh nơi ở tại Trung Quốc (hợp đồng thuê nhà, giấy sở hữu nhà…)
  • Giấy tờ xác nhận công việc hoặc thu nhập của người bảo lãnh
  • Lịch trình dự kiến sang Trung Quốc (nếu được yêu cầu)

Lưu ý quan trọng: Tùy từng thời điểm và từng hồ sơ cụ thể, cơ quan xét duyệt có thể yêu cầu bổ sung thêm giấy tờ để xác minh thông tin. Vì vậy, bạn nên chuẩn bị hồ sơ càng đầy đủ càng tốt để tránh bị kéo dài thời gian xử lý hoặc yêu cầu bổ sung nhiều lần.

Giấy tờ cần chuẩn bị khi xin visa kết hôn Trung Quốc
Giấy tờ cần chuẩn bị khi xin visa kết hôn Trung Quốc

Thủ tục, quy trình xin visa kết hôn Trung Quốc

Để xin visa kết hôn Trung Quốc, người nộp hồ sơ cần thực hiện theo một quy trình tương đối rõ ràng nhằm đảm bảo hồ sơ hợp lệ và tăng khả năng được xét duyệt. Dưới đây là các bước cơ bản thường áp dụng:

Bước 1: Xác định loại visa phù hợp

Trước tiên, bạn cần xác định mục đích nhập cảnh là kết hôn, đoàn tụ hay thăm thân để lựa chọn loại visa phù hợp (thường là S2 hoặc diện tương ứng theo từng trường hợp cụ thể).

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ cá nhân

Hồ sơ cơ bản thường bao gồm:

  • Hộ chiếu còn hạn
  • Ảnh thẻ theo tiêu chuẩn
  • Giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD)
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân hoặc dự định kết hôn
  • Các giấy tờ liên quan đến người bảo lãnh tại Trung Quốc (nếu có)

Ở bước này, bạn nên kiểm tra kỹ thông tin cá nhân trên tất cả giấy tờ để đảm bảo tính thống nhất, tránh sai lệch giữa các tài liệu.

Bước 3: Dịch thuật, công chứng và hợp pháp hóa giấy tờ

Các giấy tờ do Việt Nam cấp có thể cần được dịch sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh, công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự tùy theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.

Bước 4: Nộp hồ sơ xin visa

Người nộp hồ sơ sẽ tiến hành nộp tại cơ quan lãnh sự hoặc trung tâm tiếp nhận thị thực Trung Quốc theo quy định.

Khi nộp hồ sơ, bạn cần đảm bảo:

  • Hồ sơ đầy đủ theo danh mục yêu cầu
  • Thông tin khai báo chính xác, thống nhất
  • Đã đặt lịch hẹn (nếu được yêu cầu)
  • Chuẩn bị sẵn các khoản phí liên quan

Một số trường hợp có thể được yêu cầu phỏng vấn hoặc bổ sung giấy tờ ngay tại thời điểm nộp.

Bước 5: Chờ xét duyệt hồ sơ

Thời gian xử lý hồ sơ có thể thay đổi tùy từng trường hợp. Trong quá trình này, cơ quan xét duyệt có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ nếu cần thiết.

Bước 6: Nhận kết quả visa

Nếu hồ sơ được chấp thuận, bạn sẽ nhận visa và có thể chuẩn bị cho việc nhập cảnh Trung Quốc theo đúng mục đích đã khai báo.

Sau khi nhận visa, bạn cần kiểm tra kỹ các thông tin như:

  • Thời hạn visa
  • Số lần nhập cảnh
  • Thời gian lưu trú
  • Thông tin cá nhân trên visa

Nếu phát hiện sai sót, cần liên hệ ngay với nơi tiếp nhận hồ sơ để được hỗ trợ điều chỉnh.

Thủ tục và quy trình nộp hồ sơ xin visa kết hôn Trung Quốc
Thủ tục và quy trình nộp hồ sơ xin visa kết hôn Trung Quốc

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá visa kết hôn Trung Quốc

Không phải hồ sơ nào cũng có cùng một mức chi phí. Một số yếu tố có thể khiến tổng chi phí thay đổi gồm:

  • Loại visa được lựa chọn.
  • Số lần nhập cảnh được đăng ký.
  • Số lượng giấy tờ cần dịch thuật và công chứng.
  • Hồ sơ có cần chứng nhận hoặc hợp pháp hóa lãnh sự hay không.
  • Người xin visa tự làm hay sử dụng dịch vụ hỗ trợ.
  • Hồ sơ có phát sinh yêu cầu bổ sung hoặc thực hiện thêm thủ tục hay không.
  • Thời gian xử lý (thường, gấp hoặc ưu tiên theo từng trường hợp).

Ngoài ra, chi phí còn có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm nộp hồ sơ, quy định của cơ quan lãnh sự và mức phí dịch vụ tại đơn vị hỗ trợ. Một số trường hợp đặc biệt như hồ sơ thiếu giấy tờ, cần xác minh quan hệ hôn nhân hoặc bổ sung giấy tờ từ phía Trung Quốc cũng sẽ làm tăng thêm chi phí và thời gian xử lý.

Vì vậy, để biết chính xác visa kết hôn Trung Quốc bao nhiêu tiền, bạn nên kiểm tra tình trạng hồ sơ cụ thể thay vì chỉ tham khảo một mức giá chung.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá visa kết hôn Trung Quốc
Yếu tố ảnh hưởng đến giá visa kết hôn Trung Quốc

Dịch vụ visa kết hôn Trung Quốc tại Thánh Tân Travel

Nếu bạn chưa biết làm visa kết hôn Trung Quốc hết bao nhiêu tiền, cần chuẩn bị những giấy tờ nào hoặc chưa xác định được loại visa phù hợp, Thánh Tân Travel có thể hỗ trợ kiểm tra hồ sơ và tư vấn theo từng trường hợp cụ thể.

Khi sử dụng dịch vụ, khách hàng được hỗ trợ:

  • Tư vấn loại visa phù hợp với mục đích nhập cảnh.
  • Kiểm tra tình trạng hồ sơ hiện có.
  • Hướng dẫn chuẩn bị giấy tờ cá nhân và giấy tờ liên quan đến hôn nhân.
  • Tư vấn các khoản chi phí có thể phát sinh.
  • Hướng dẫn dịch thuật, công chứng và các thủ tục giấy tờ liên quan.
  • Hỗ trợ khai hồ sơ xin visa.
  • Rà soát thông tin trước khi nộp.
  • Theo dõi quá trình xử lý hồ sơ.
  • Hỗ trợ khi có yêu cầu bổ sung hoặc xác minh.

Thánh Tân Travel hướng đến việc giúp khách hàng nắm rõ chi phí ngay từ đầu, hạn chế những khoản phát sinh không cần thiết và chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.

Dịch vụ hỗ trợ làm visa - Thánh Tân Travel
Dịch vụ hỗ trợ làm visa – Thánh Tân Travel

Kết luận

Vậy làm visa kết hôn Trung Quốc hết bao nhiêu tiền? Thực tế, tổng chi phí không chỉ bao gồm lệ phí visa mà còn có thể dao động từ 2.000.000 – 10.000.000 VNĐ tùy từng hồ sơ, bao gồm phí dịch thuật, công chứng, chứng nhận, hợp pháp hóa lãnh sự và dịch vụ hỗ trợ.

Nếu bạn muốn biết chính xác giá visa kết hôn Trung Quốc trong trường hợp của mình, nên kiểm tra hồ sơ và các thủ tục cần thực hiện trước khi dự trù ngân sách. Liên hệ ngay qua hotline: 094.229.8261, Thánh Tân Travel sẵn sàng hỗ trợ tư vấn, kiểm tra hồ sơ và giải đáp chi tiết về visa kết hôn Trung Quốc bao nhiêu tiền, giúp bạn chuẩn bị đúng giấy tờ và chủ động hơn trong kế hoạch sang Trung Quốc.

THÔNG TIN LIÊN HỆ TƯ VẤN

☎️ Hotline 1: 0397 563 860 (Ms. Thắm)

☎️ Hotline 2: 0942 298 261 (Ms. Phương)

📩 Email: thanhtanvn.corp@gmail.com

📍Fanpage: Visa Thánh Tân

📍 Địa chỉ: Số 08 đường số 13, Tiểu Khu 1, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Bài viết liên quan
messenger
zalo
hotline